Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bất tiện" (1)

bất tiện
phát
Tiếng Anh Tính từinconvenience
Từ vựng của tôi
Nơi này đi lại rất bất tiện.
This place is very inconvenient to access.

swap_horiz Từ liên quan "bất tiện" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bất tiện" (1)

Nơi này đi lại rất bất tiện.
This place is very inconvenient to access.